베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "truyện tình" (1)
truyện tình

영어
명사Love story
truyện tình này rất cảm động
This romance novel is really moving.
관련 단어 "truyện tình" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "truyện tình" (1)
truyện tình này rất cảm động
This romance novel is really moving.
